[wěn]
vẫn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刎颈交wěn jǐng jiāo
vẫn cảnh giao
Tình bạn thề chết
自刎zì wěn
tự vẫn
tự sát bằng cách cắt cổ họng của chính mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.