汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
切题 (qiè tí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
切题
【切題】
[qiè tí]
thiết đề
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bám sát chủ đề
Ví dụ
文不切题
wén bú qiè tí
Văn không đúng chủ đề
Từ ghép
0 từ chứa “切题”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
扣题
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
切合题目,没有离题
文不~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
切
qiè
thiết
Cắt, thái, xẻ, chia nhỏ; Gần gũi, thân thiết, gắn bó; Khẩn thiết, cấp bách, tha thiết
题
tí
đề
chủ đề, đề tài, vấn đề; tiêu đề, đề mục; câu hỏi, bài tập