[qiè pàn]
thiết phán
殷切地期望:切盼他早日归来!切盼你们取得更好的成绩
yīn qiè dì qī wàng : qiè pàn tā zǎo rì guī lái ! qiè pàn nǐ men qǔ dé gèng hǎo de chéng jì
Mong mỏi tha thiết: mong anh sớm trở về! Mong các bạn đạt thành tích tốt hơn!
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.