[fēn liú]
phân lưu
分馏石油可以得到汽油、煤油等
fēn liú shí yóu kě yǐ dé dào qì yóu 、 méi yóu děng
Chưng cất phân đoạn dầu mỏ có thể thu được xăng, dầu hỏa, v.v.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.