[fēn pín]
phân tần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
数字分频shù zì fēn pín
số tự phân tần
phân chia tần số kỹ thuật số
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.