[fēn gé]
phân cách
垒了一道墙,把一间房子分隔成两间
lěi le yí dào qiáng , bǎ yì jiān fáng zi fēn gé chéng liǎng jiān
Xây một bức tường, chia một căn phòng thành hai
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.