[fēn jiě]
phân giải
难以分解
nán yǐ fēn jiě
Khó phân giải.
让他替你们分解分解
ràng tā tì nǐ men fēn jiě fēn jiě
Để anh ấy giải thích cho các bạn.
做好各项工作,促使敌人内部分解
zuò hǎo gè xiàng gōng zuò , cù shǐ dí rén nèi bù fen jiě
Làm tốt các công việc, thúc đẩy kẻ địch tự tan rã từ bên trong.
解释:不容他分解,就把他拉走了
jiě shì : bù róng tā fēn jiě , jiù bǎ tā lā zǒu le
Giải thích: Chưa kịp để anh ta nói hết thì đã kéo anh ta đi rồi.
且听下回分解
qiě tīng xià huí fēn jiě
Hãy nghe phần tiếp theo.
分解代谢fēn jiě dài xiè
phân giải đại tạ
dị hóa; quá trình phân hủy trao đổi chất và đào thải; chuyển hóa dị hóa
分解作用fēn jiě zuò yòng
phân giải tác dụng
sự phân hủy
复分解fù fēn jiě
phức phân giải
Phản ứng trao đổi ion
词汇分解cí huì fēn jiě
từ hội phân giải
phân tích từ vựng
辐射分解fú shè fēn jiě
phúc xạ phân giải
quá trình phân giải phóng xạ
因式分解yīn shì fēn jiě
nhân thức phân giải
phân tích thành thừa số