[fēn sè]
phân sắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
分色镜头fēn sè jìng tóu
phân sắc kính đầu
ống kính xử lý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.