汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
分舞 (fēn wǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
分舞
[fēn wǔ]
phân vũ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Chia nhau nấu ăn
2
chỉ việc chia nhà để ở riêng
Ví dụ
兄弟分舞
xiōng dì fēn wǔ
Anh em chia nhau múa.
Từ ghép
0 từ chứa “分舞”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉分开来做饭,指分家过日子
兄弟~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
分
fēn
phân
Chia, tách ra thành nhiều phần; Phân phối, phân bổ; Phần, bộ phận
舞
wǔ
vũ
Nhảy múa, biểu diễn các động tác theo nhạc; Vung, vẫy, di chuyển vật gì đó trong không khí; Điệu múa, hình thức nghệ thuật biểu diễn bằng động tác cơ thể