[fēn quán]
phân quyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
分权制衡fēn quán zhì héng
phân quyền chế hành
phân quyền để kiểm soát và cân bằng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.