[fēn shí]
phân thời
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
分时多工fēn shí duō gōng
phân thời đa công
đa công thời gian; TDM
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.