[fēn xíng]
phân hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
分形几何fēn xíng jǐ hé
phân hình kỷ hà
hình học fractal
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.