[fēn qū]
phân khu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
军分区jūn fēn qū
quân phân khu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.