[fēn liè]
phân liệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
分列式fēn liè shì
phân liệt thức
diễu hành qua
空中分列kōng zhōng fēn liè
không trung phân liệt
bay biểu diễn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.