汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
分体 (fēn tǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
分体
【分體】
[fēn tǐ]
phân thể
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
chia thành các bộ phận tương đối độc lập và có thể lắp đặt riêng biệt
Ví dụ
分体空调
fēn tǐ kōng tiáo
Điều hòa hai chiều.
Từ ghép
0 từ chứa “分体”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
属性词。一个装置分为相对独立的几部分并可以分开安放的
~空调
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
分
fēn
phân
Chia, tách ra thành nhiều phần; Phân phối, phân bổ; Phần, bộ phận
体
tǐ
thể
Phần thân thể của người hoặc vật; cơ thể; Hình thức, hình dáng bên ngoài; Hệ thống, tổ chức