[dāo cì]
đao thích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刀刺性痛dāo cì xìng tòng
đau nhói như dao đâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.