[záo yán]
tạc nham
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凿岩机záo yán jī
tạc nham cơ
máy khoan đá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.