[jī jié]
kích tiết
击节叹赏(形容对诗文,音乐等的赞赏)
jī jié tàn shǎng ( xíng róng duì shī wén , yīn yuè děng de zàn shǎng )
Vỗ đùi ca ngợi (miêu tả sự tán thưởng thơ văn, âm nhạc, v.v.)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.