[jī huǐ]
kích huỷ
击毁敌方坦克三辆建筑物被雷电击毁
jī huǐ dí fāng tǎn kè sān liàng jiàn zhù wù bèi léi diàn jī huǐ
Pháo hủy ba xe tăng địch, công trình bị sét đánh sập
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.