[chū zhèn]
xuất trận
这场拔河比赛,连退休老人都出阵了
zhè chǎng bá hé bǐ sài , lián tuì xiū lǎo rén dōu chū zhèn le
Trận kéo co này, ngay cả người già về hưu cũng ra trận
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.