[chū sè]
xuất sắc
表现出色成绩出色
biǎo xiàn chū sè chéng jì chū sè
Thể hiện xuất sắc, thành tích xuất sắc
他们出色地完成了任务
tā men chū sè dì wán chéng le rèn wu
Họ đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ
当行出色dāng háng chū sè
đương
xuất sắc trong lĩnh vực của mình