[chū xiàn]
xuất hiện
比赛开始前半小时运动员已经出现在运动场上了
bǐ sài kāi shǐ qián bàn xiǎo shí yùn dòng yuán yǐ jīng chū xiàn zài yùn dòng chǎng shàng le
Nửa tiếng trước khi trận đấu bắt đầu, các vận động viên đã có mặt trên sân
近年来出现了许多优秀作品
jìn nián lái chū xiàn le xǔ duō yōu xiù zuò pǐn
Những năm gần đây xuất hiện nhiều tác phẩm xuất sắc