[chū liū]
xuất lựu
脚底下—出溜,摔了一跤
jiǎo dǐ xià — chū liū , shuāi le yì jiāo
Dưới chân trượt chân ngã một cái
他从沙堆上出溜下来Q这孩子的学习近两个月有点儿往下出溜
tā cóng shā duī shàng chū liū xià lái Q zhè hái zi de xué xí jìn liǎng gè yuè yǒu diǎn er wǎng xià chū liū
Anh ấy trượt xuống từ đống cát này Việc học của đứa trẻ này mấy tháng gần đây có chút đi xuống