汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
出游 (chū yóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
出游
【出遊】
[chū yóu]
xuất du
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đi du lịch
2
đi dã ngoại
Ví dụ
出游未归
chū yóu wèi guī
đi chơi chưa về
Từ ghép
0 từ chứa “出游”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
行路
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
出去游历
~未归
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
出
chū
xuất
Đi ra, rời khỏi một nơi nào đó; Xuất hiện, phát sinh, xảy ra; Đưa ra, biểu lộ, thể hiện
游
yóu
du
đi lại, di chuyển, thăm thú nhiều nơi; bơi, di chuyển trong nước; chơi, giải trí