[chū chǎng]
xuất trường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
出场费chū chǎng fèi
xuất trường phí
phí xuất hiện
罚出场fá chū chǎng
phạt xuất trường
đuổi cầu thủ ra khỏi sân