[chū tái]
xuất đài
出台演出
chū tái yǎn chū
biểu diễn trên sân khấu
出台干涉
chū tái gān shè
can thiệp vào chính sách
管理体制的改革方案正式出台
guǎn lǐ tǐ zhì de gǎi gé fāng àn zhèng shì chū tái
phương án cải cách cơ chế quản lý đã chính thức được ban hành
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.