[chū diǎn]
xuất điển
“守株待兔”这个成语的出典见《韩非子•五露》
“ shǒu zhū dài tù ” zhè ge chéng yǔ de chū diǎn jiàn 《 hán fēi zǐ • wǔ lù 》
Nguồn gốc thành ngữ “rình rắn bắt cá” có trong sách "Hàn Phi Tử • Ngũ Lộ"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.