[āo]
ao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凹版āo bǎn
ao bản
bản in lõm
凹镜āo jìng
ao kính
gương cầu lõm
凹线āo xiàn
ao tuyến
rãnh
凹痕āo hén
ao ngân
vết lõm; vết hằn; chỗ khuyết
凹纹āo wén
ao văn
khuôn dập
凹入āo rù
ao nhập
thụt vào; lõm
凹凸āo tū
ao đột
lõm hoặc lồi; lồi lõm và hố; mặt không phẳng
凹坑āo kēng
ao khanh
chỗ lõm; hố
凹岸āo àn
ao ngạn
bờ lõm
凹度āo dù
ao độ
độ lõm
凹槽āo cáo
ao tào
chỗ lõm; rãnh; khe
凹洞āo dòng
ao động
hốc; lỗ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.