[xiōng hèng]
hung hoạnh
满脸凶横
mǎn liǎn xiōng hèng
Mặt mày dữ tợn
态度粗暴,说话凶横
tài dù cū bào , shuō huà xiōng hèng
Thái độ thô bạo, lời nói hung hăng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.