[kǎi xuán]
khải hoàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凯旋门kǎi xuán mén
khải hoàn môn
cổng vòm chiến thắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.