[fú]
phù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凫翁fú wēng
phù ông
chim giẽ nước
凫水fú shuǐ
phù thuỷ
bơi
凫茈fú zǐ
phù sài
xem 荸薺|荸荠[bi2 qi2]
凫趋雀跃fú qū què yuè
phù xu tước dược
Vui mừng phấn khởi; giúp đỡ người bị ngã đứng dậy; giúp đỡ.
棉凫mián fú
miên phù
ngan cánh trắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.