[fèng yǎn]
phượng nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凤眼兰fèng yǎn lán
phượng nhãn lan
lục bình
凤眼莲fèng yǎn lián
phượng nhãn liên
Bèo tây; bèo cái.
丹凤眼dān fèng yǎn
đan phượng nhãn
mắt phượng hoàng