[jǐ cì]
kỷ thứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
几次三番jǐ cì sān fān
kỷ thứ tam phiên
nghĩa đen: hai lần rồi ba lần; nghĩa bóng: lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.