[jǐ tiān]
kỷ thiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
几天来jǐ tiān lái
kỷ thiên lai
mấy ngày qua
前几天qián jǐ tiān
tiền kỷ thiên
mấy ngày trước; vài ngày trước; những ngày qua
这几天zhè jǐ tiān
giá kỷ thiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.