[jǐ nèi yà]
kỷ nội á
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
几内亚湾jǐ nèi yà wān
kỷ nội á loan
Vịnh Guinea
纽几内亚niǔ jǐ nèi yà
nữu kỷ nội á
New Guinea; Papua New Guinea
新几内亚xīn jǐ nèi yà
tân kỷ nội á
New Guinea
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.