[jǐ dīng]
kỷ đinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
几丁质jǐ dīng zhì
kỷ đinh chất
chitin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.