汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
凝眸 (níng móu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
凝眸
[níng móu]
ngưng mâu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ngưng nhìn (như 凝目)
Ví dụ
凝眸远望
níng móu yuǎn wàng
Nhìn xa xăm
Từ ghép
0 từ chứa “凝眸”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(书〉凝目
~远望
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
凝
níng
ngưng
Đông lại, đóng băng, kết tụ; Tập trung, chú ý, nhìn chằm chằm
眸
móu
mâu
Con ngươi của mắt; Mắt; đôi mắt; Nhìn; ngắm nhìn