汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
凝思 (níng sī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
凝思
[níng sī]
ngưng tư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tập trung tinh thần suy nghĩ
Ví dụ
闭目凝思
bì mù níng sī
Nhắm mắt trầm tư
Từ ghép
0 từ chứa “凝思”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
集中精神思考
闭目~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
凝
níng
ngưng
Đông lại, đóng băng, kết tụ; Tập trung, chú ý, nhìn chằm chằm
思
sī
Suy nghĩ, tư duy, cân nhắc; Nhớ, nhớ nhung, nhớ mong; Ý tưởng, ý kiến, nghĩa