[còu jí]
thấu tập
人烟凑集
rén yān còu jí
Dân cư đông đúc
凑集技术力量
còu jí jì shù lì liàng
Tập hợp lực lượng kỹ thuật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.