[jiǎn huǒ]
giảm hoả
科技减火
kē jì jiǎn huǒ
Giảm thiểu hỏa hoạn
减火贵在预防
jiǎn huǒ guì zài yù fáng
Phòng cháy chữa cháy quan trọng ở việc phòng ngừa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.