[jiǎn shù]
giảm số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
减数分裂jiǎn shù fēn liè
giảm số phân liệt
giảm phân
被减数bèi jiǎn shù
bị giảm số
số bị trừ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.