[liáng chéng]
lương thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凉城县liáng chéng xiàn
lương thành huyện
huyện Liangcheng ở Ulaanchab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.