[sōng]
tùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雨凇yǔ sōng
vũ tùng
băng tráng; băng phủ
雾凇wù sōng
vụ tùng
sương muối; sương giá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.