[jìng shēn]
tịnh thân
净身后入殓
jìng shēn hòu rù liàn
Tắm rửa sạch sẽ rồi nhập quan
净身出户jìng shēn chū hù
tịnh thân xuất hộ
ra khỏi hôn nhân mà không có gì