汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
净手 (jìng shǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
净手
【淨手】
[jìng shǒu]
tịnh thủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
rửa tay
2
đi vệ sinh
Ví dụ
净一净手
jìng yi jìng shǒu
Rửa sạch tay
Từ ghép
0 từ chứa “净手”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
洗手
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈方)洗手
净一净手
2
婉辞,指排泄大小便
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
净
jìng
tịnh
Sạch sẽ, không dơ bẩn, không tạp chất; Làm cho sạch, loại bỏ tạp chất; Ròng, thuần, sau khi đã trừ đi các chi phí, tạp chất
手
shǒu
thủ
Bộ phận cơ thể người dùng để cầm nắm, làm việc; Cầm, nắm, giữ một vật gì đó; Người làm một công việc, nghề nghiệp nhất định