汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
净尽 (jìng jìn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
净尽
【淨盡】
[jìng jìn]
tịnh tận
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
loại bỏ
2
thanh lọc
Ví dụ
消灭净尽
xiāo miè jìng jìn
Tiêu diệt sạch
Từ ghép
0 từ chứa “净尽”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
一点儿不剩
消灭~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
净
jìng
tịnh
Sạch sẽ, không dơ bẩn, không tạp chất; Làm cho sạch, loại bỏ tạp chất; Ròng, thuần, sau khi đã trừ đi các chi phí, tạp chất
尽
jìn
tận
Hết, cạn, kết thúc; Đến mức tối đa, hết sức, hoàn toàn; Càng, đến mức có thể