汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
冷遇 (lěng yù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
冷遇
[lěng yù]
lạnh ngộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
đón tiếp lạnh nhạt
2
lạnh nhạt với ai đó
Ví dụ
遭到冷遇
zāo dào lěng yù
Bị lạnh nhạt
Từ ghép
0 từ chứa “冷遇”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
冷淡的待遇
遭到~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
冷
lěng
lạnh
Lạnh, có nhiệt độ thấp; Thờ ơ, không nhiệt tình, không cảm xúc; Làm nguội, làm lạnh
遇
yù
ngộ
Gặp gỡ, tình cờ gặp, bắt gặp; Đối xử, đãi ngộ; Hoàn cảnh, cơ hội, vận may