[lěng xuè]
lạnh huyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冷血动物lěng xuè dòng wù
lạnh huyết động vật
động vật máu lạnh; bóng nghĩa: người lạnh lùng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.