[lěng cáng]
lạnh tàng
冷藏库 把海鲜冷藏起来
lěng cáng kù bǎ hǎi xiān lěng cáng qǐ lái
Kho lạnh, bảo quản hải sản trong kho lạnh
冷藏库lěng cáng kù
lạnh tàng khố
Kho lạnh
冷藏箱lěng cáng xiāng
lạnh tàng rương
thùng lạnh; thùng đá; container lạnh
冷藏车lěng cáng chē
lạnh tàng xa
xe tải hoặc toa xe đông lạnh