[lěng yàn]
lạnh diễm
冷艳的梅花
lěng yàn de méi huā
Hoa mai lạnh lùng kiêu sa
面容冷艳
miàn róng lěng yàn
Vẻ mặt lạnh lùng kiêu sa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.